five dollar bill

five dollar bill

A child holds a five dollar bill to buy an ice cream cone.

Định nghĩa

Danh từ: - Tờ tiền năm đô-la: "five dollar bill" một tờ tiền giấy của Hoa Kỳ mệnh giá năm đô-la.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trả tiền cà phê bằng một tờ tiền năm đô-la.)
  • ( ấy tìm thấy một tờ tiền năm đô-la nhàu nát trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break a five dollar bill": đổi một tờ năm đô-la thành tiền lẻ.
    • I need to break a five dollar bill to get change for the vending machine. (Tôi cần đổi một tờ năm đô-la thành tiền lẻ để dùng máy bán hàng tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Five-dollar bill (cách viết dấu gạch nối): tương tự, thường dùng trong văn bản chính thức.
    • The cashier handed me a five-dollar bill. (Người thu ngân đưa tôi một tờ tiền năm đô-la.)
  • Five-spot (từ lóng): tờ năm đô-la.
    • He gave me a five-spot for the ticket. (Anh ấy đưa tôi một tờ năm đô-la cho .)
Từ đồng nghĩa
  • Five-dollar note: tờ tiền năm đô-la (thường dùngcác nước nói tiếng Anh khác ngoài Mỹ).
    • The bank issued a new five-dollar note. (Ngân hàng phát hành một tờ tiền năm đô-la mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Change a five dollar bill: đổi tờ năm đô-la.
    • Can you change a five dollar bill for me? (Bạn có thể đổi tờ năm đô-la cho tôi không?)
Thành ngữ liên quan
  • A five dollar bill and a dream: (thành ngữ) chỉ một khởi đầu khiêm tốn với hy vọng lớn.
    • He started his business with just a five dollar bill and a dream. (Anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh chỉ với một tờ năm đô-la một giấc mơ.)